Can nhiệt GP205/K
Cảm biến này sử dụng chất điện phân rắn Zirconia và được ứng dụng rộng rãi trong các lò nhiệt luyện (như thấm cacbon, tôi, ủ bảo vệ) để đo nồng độ cacbon đầu vào hoặc hàm lượng oxy dư.
Thông số kỹ thuật cảm biến SSI GP205/K:
| Mô hình | Chiều dài | P/N NO T/C | P/N “K” T/C | P/N “S” T/C | P/N “R” T/C |
| Can nhiệt GP133 | 14.3″ (364mm) | 11130 00 | 11139 00 | 11138 00 | 11131 00 |
| Can nhiệt GP205 | 20.5″ (520mm) | 16010 00 | 16019 00 | 16018 00 | 16011 00 |
| Can nhiệt GP277 | 27.7″ (704mm) | 16020 00 | 16029 00 | 16028 00 | 16021 00 |
| Can nhiệt GP330 | 33.0″ (838mm) | 16040 00 | 16049 00 | 16048 00 | 16041 00 |
| Can nhiệt GP373 | 36.8″ (935mm) | 16090 00 | 16099 00 | 16098 00 | 16091 00 |
| Can nhiệt GP420 | 42.0″ (1067mm) | 16090 42 | 16099 42 | 16098 42 | 16091 42 |
| Can nhiệt GP480 | 48.0″ (1219mm) | 16090 48 | 16099 48 | 16098 48 | 16091 48 |
| BAZOOKA | – | 17139 00 | 17138 00 | 17131 00 |
-
Ứng dụng đo: Đo hàm lượng Cacbon thế năng (Carbon Potential), Nồng độ Oxy dư, Điểm sương (Dew Point), Điện áp (Millivolts).
-
Dải đo Cacbon hữu ích (%C): 0.01% đến 1.6% C.
-
Dải điện áp ngõ ra (Output): 0 đến 1250 mVDC.
-
Độ ổn định tín hiệu: Trong khoảng .
-
Thời gian đáp ứng (Response time): Nhỏ hơn 1 giây (phản hồi cực nhanh).
-
Trở kháng đầu dò (Impedance): Nhỏ hơn ở nhiệt độ 1700°F (927°C).
-
Chiều dài tổng thể (Total Length): 29.2 inch (~742 mm).
-
Chiều dài phần chèn vào lò (Insertion Length): 22.4 inch (~569 mm).
-
Kiểu kết nối/Ren cơ khí: 1″ NPT (đầu ren tiêu chuẩn).
-
Đường kính ống bảo vệ (Sheath diameter): 0.84 inch (~21 mm, tương đương kích thước ống 1/2″).
-
Dải nhiệt độ hoạt động: 1200°F đến 2000°F (tương đương 649°C đến 1093°C).
-
Cảm biến nhiệt độ tích hợp (/K): Tích hợp sẵn một Can nhiệt (Thermocouple) Loại K (Chromel/Alumel) bên trong thân đầu dò để đo nhiệt độ trực tiếp tại vùng đo Oxy, giúp bộ điều khiển tính toán chính xác hàm lượng %C theo thời gian thực.
-
(Lưu ý: SSi cũng có tùy chọn GP205/S sử dụng can nhiệt loại S).



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.