Cảm biến tiệm cận XS1N30PC410D
Cảm biến XS1N30PC410D
đại lý XS1N30PC410D
nhà phân phối XS1N30PC410D
Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận Schneider
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Telemecanique Inductive proximity sensors XS |
| Tên dòng sản phẩm | General purpose |
| Loại cảm biến | Inductive proximity sensor |
| Device application | Mobile equipment |
| Tên cảm biến | XS1 |
| Thiết kế cảm biến | Cylindrical M30 |
| Kích cỡ | 54 mm |
| Kiểu thân | Fixed |
| Chấp nhận gắn phẳng máy dò | Flush mountable |
| Vật liệu | Metal |
| Loại tín hiệu đầu ra | Discrete |
| Đầu nối dây | 4-wire |
| [Sn] khoảng cách phát hiện danh nghĩa | 10 mm |
| Chức năng đầu ra | 1 NO + 1 NC |
| Loại mạch đầu ra | DC |
| Discrete output type | PNP |
| Kết nối điện | Male connector M12, 4 pins |
| [Us] điện áp cung cấp định mức | 12…24 V DC with reverse polarity protection |
| Công suất chuyển đổi tính bằng mA | |
| Cấp độ bảo vệ IP |
IP69K conforming to DIN 40050 IP65 conforming to IEC 60529 IP67 |
| Thông tin thêm | |
| Safety level |
SIL 2 conforming to EN/IEC 61508 PL = d conforming to EN/ISO 13849-1 SILCL 2 conforming to IEC 62061 |
| Safety reliability data |
MTTFd = 1810 years PFHd = 62.9E-9 1/h SFF = 92 % DC = 74 % with appropriate safety controller |
| Service life | 20 year(s) |
| Loại sợi | M30 x 1.5 |
| Khuôn phát hiện | Frontal |
| Vật liệu trước | PPS |
| Vật liệu xung quanh | Nickel plated brass |
| Vùng điều hành | 0…8 mm |
| Khoảng cách chênh lệch | 1…15% of Sr |
| Đèn LED trạng thái | Output state: 1 LED (yellow) |
| Giới hạn điện áp cung cấp | 9…36 V DC |
| Chuyển đổi thường xuyên | |
| Giảm điện áp tối đa | |
| Current consumption | 0…10 mA no-load |
| Maximum delay first up | 5 ms |
| Maximum delay response | 0.3 ms |
| Maximum delay recovery | 0.7 ms |
| Đánh dấu | CE |
| Chiều dài ren | 33 mm |
| Length | 54 mm |
| Khối lượng | 0.1 kg |
| Môi trường | |
| Standards |
IEC 62061 EN/ISO 13849-1 |
| Chứng nhận sản phẩm |
UL E2 CSA TÜV |
| Nhiệt độ không khí xung quanh để vận hành | -25…70 °C |
| Nhiệt độ không khí xung quanh để lưu trữ | -40…85 °C |
| Vibration resistance | 25 gn amplitude = +/- 2 mm (f = 10…55 Hz) conforming to IEC 60068-2-6 |
| Shock resistance | 50 gn for 11 ms conforming to IEC 60068-2-27 |
| Đơn vị đóng gói | |
| Đơn vị Loại gói 1 | PCE |
| Số Đơn vị trong Gói 1 | 1 |
| Chiều cao đóng gói 1 | 4.1 cm |
| Chiều rộng đóng gói 1 | 8.4 cm |
| Chiều dài đóng gói 1 | 12.4 cm |
| Trọng lượng đóng gói 1 | 128.0 g |
| Đơn vị Loại gói 2 | S01 |
| Số lượng đóng gói Package 2 | 22 |
| Gói 2 Chiều cao | 15 cm |
| Gói 2 Chiều rộng | 15 cm |
| Gói 2 Chiều dài | 40 cm |
| Gói 2 Trọng lượng | 3.003 kg |
| Cung cấp tính bền vững | |
| Sustainable offer status | Sản phẩm xanh |
| REACh Regulation | REACh Declaration |
| EU RoHS Directive | EU RoHS Declaration |
| Mercury free | Yes |
| RoHS exemption information | Yes |
| Môi trườngal Disclosure | Product Môi trườngal Profile |
| Circularity Profile | End of Life Information |
| Contractual warranty | |
| Warranty | 18 months |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến tiệm cận XS1N30PC410L1TF
- Cảm biến tiệm cận XS1N30PC410
- Cảm biến tiệm cận XS212AANAL2
- Cảm biến tiệm cận XS1N30NC410D
- Cảm biến tiệm cận XS212B4NAL2
- Cảm biến tiệm cận XS218AANAL2
- Cảm biến tiệm cận XS2M30KP340
Xem thêm toàn bộ cảm biến tiệm cận hoặc quay lại trang sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp về Cảm biến tiệm cận XS1N30PC410D
Cảm biến tiệm cận XS1N30PC410D dùng để làm gì?
Cảm biến tiệm cận XS1N30PC410D là cảm biến tiệm cận dùng trong hệ thống tự động hoá công nghiệp, phục vụ phát hiện vật kim loại không tiếp xúc trên băng tải, máy CNC, xy-lanh khí nén và cơ cấu định vị. Bảng thông số ngay trên trang liệt kê các đặc tính chính để bạn đối chiếu với yêu cầu của máy.
Xem thông số kỹ thuật của XS1N30PC410D ở đâu?
Bảng thông số kỹ thuật nằm ngay trong phần mô tả của trang này. Nếu cần tài liệu kỹ thuật bản đầy đủ, hãy liên hệ kèm mã hàng XS1N30PC410D để được gửi.
XS1N30PC410D còn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho thay đổi theo thời điểm. Mã phổ biến thường có sẵn và giao nhanh, mã đặc biệt cần đặt theo lô nên thời gian giao sẽ được xác nhận khi báo giá.
Giá XS1N30PC410D được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng đặt và tình trạng tồn kho tại thời điểm đặt hàng nên được báo theo từng đơn cụ thể. Vui lòng liên hệ kèm mã hàng và số lượng cần dùng.
Có mã nào thay thế XS1N30PC410D không?
Một số mã cùng nhóm có thể cân nhắc thay thế tuỳ yêu cầu lắp đặt, ví dụ XS1N30PC410L1TF, XS1N30PC410, XS212AANAL2. Hãy gửi thông số yêu cầu (khoảng cách, kiểu lắp, điện áp, kiểu ngõ ra) để được tra mã tương đương.



