Cảm biến 902050/20-385-2001-1-11-160-104-11-5000/315.317
Thông số kỹ thuật cảm biến Jumo 902050/20-385-2001-1-11-160-104-11-5000/315,317
-
Loại cảm biến: Pt100 đơn.
-
Tín hiệu đầu ra: 4…20 mA (tương ứng với dải nhiệt độ được cấu hình sẵn).
-
Vật liệu tiếp xúc: Thép không gỉ cao cấp (1.4571), chống ăn mòn tốt trong môi trường hóa chất và thực phẩm.
-
Môi trường hoạt động: Thích hợp cho chất lỏng và chất khí trong các đường ống công nghiệp hoặc bồn chứa.
-
Khả năng chịu áp suất: Phụ thuộc vào tốc độ dòng chảy và nhiệt độ, thông thường chịu được áp suất tĩnh cao nhờ vật liệu 1.4571.
| Đoạn mã | Ý nghĩa thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| 902050/20 | Loại thiết bị | Cảm biến nhiệt độ điện trở (RTD) có đầu kết nối (Connection Head). |
| 385 | Kiểu lắp đặt | Dạng thanh đo thẳng, bảo vệ bằng ống kim loại. |
| 2001 | Loại cảm biến | 1x Pt100 (Bạch kim 100 $\Omega$ tại 0°C). |
| 1 | Cấp chính xác | Lớp B (Class B) theo tiêu chuẩn EN 60751. |
| 11 | Sơ đồ đấu dây | Kết nối 2 dây (2-wire circuit). |
| 160 | Đường kính ống bảo vệ | $\varnothing$ 6 mm. |
| 104 | Vật liệu ống bảo vệ | Thép không gỉ 316 Ti (CrNiMoTi 1.4571). |
| 11 | Đầu kết nối | Form B (Đầu tiêu chuẩn, thường bằng nhôm đúc). |
| 5000 | Chiều dài lắp đặt (EL) | 160 mm (Mã 5000 thường tương ứng độ dài thực tế theo mm tùy bảng tra). |
| 315 | Bộ chuyển đổi (Transmitter) | Có tích hợp bộ chuyển đổi tín hiệu analog (thường là 4-20mA). |
| 317 | Dải đo cài đặt | Thường chỉ định dải đo cụ thể (ví dụ: 0…100°C hoặc tùy chỉnh). |
Sản phẩm liên quan
Xem thêm toàn bộ cảm biến nhiệt độ hoặc quay lại trang sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp về Cảm biến 902050/20-385-2001-1-11-160-104-11-5000/315.317
Cảm biến 902050/20-385-2001-1-11-160-104-11-5000/315.317 dùng để làm gì?
Cảm biến 902050/20-385-2001-1-11-160-104-11-5000/315.317 là cảm biến nhiệt độ dùng trong hệ thống tự động hoá công nghiệp, phục vụ đo và giám sát nhiệt độ trong lò, đường ống và tủ điện. Bảng thông số ngay trên trang liệt kê các đặc tính chính để bạn đối chiếu với yêu cầu của máy.
Xem thông số kỹ thuật của Cảm biến 902050/20-385-2001-1-11-160-104-11-5000/315.317 ở đâu?
Bảng thông số kỹ thuật nằm ngay trong phần mô tả của trang này. Nếu cần tài liệu kỹ thuật bản đầy đủ, hãy liên hệ kèm mã hàng Cảm biến 902050/20-385-2001-1-11-160-104-11-5000/315.317 để được gửi.
Cảm biến 902050/20-385-2001-1-11-160-104-11-5000/315.317 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho thay đổi theo thời điểm. Mã phổ biến thường có sẵn và giao nhanh, mã đặc biệt cần đặt theo lô nên thời gian giao sẽ được xác nhận khi báo giá.
Giá Cảm biến 902050/20-385-2001-1-11-160-104-11-5000/315.317 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng đặt và tình trạng tồn kho tại thời điểm đặt hàng nên được báo theo từng đơn cụ thể. Vui lòng liên hệ kèm mã hàng và số lượng cần dùng.
Có mã nào thay thế Cảm biến 902050/20-385-2001-1-11-160-104-11-5000/315.317 không?
Một số mã cùng nhóm có thể cân nhắc thay thế tuỳ yêu cầu lắp đặt, ví dụ R96N, 100 Ω. Hãy gửi thông số yêu cầu (khoảng cách, kiểu lắp, điện áp, kiểu ngõ ra) để được tra mã tương đương.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.