Cảm biến WTV4-3P2140S33
đại lý WTV4-3P2140S33
nhà phân phối WTV4-3P2140S33
Thông số kỹ thuật cơ khí/điện
| Nguyên lý cảm biến/phát hiện | Photoelectric proximity sensor, Background suppression |
| Kích thước (W x H x D) | 16 mm x 39.5 mm x 12 mm |
| Thân design (light emission) | Rectangular |
| Phạm vi đo cảm biến max. | 4 mm … 50 mm |
| Phạm vi đo cảm biến | 15 mm … 50 mm |
| Loại ánh sáng | Visible red light |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Kích thước điểm sáng (khoảng cách) | Ø 10 mm (40 mm) |
| Chiều dài sóng | 650 nm |
| Điều chỉnh | None |
| Special applications | Detecting uneven, shiny objects, Detecting objects wrapped in film |
| Nguồn điện | 10 V DC … 30 V DC |
| Gợn sóng | < 5 Vpp |
| Power consumption | 20 mA |
| Chuyển đổi đầu ra | PNP |
| Chuyển đổi chế độ | Light switching |
| Dòng điện đầu ra Imax. | ≤ 100 mA |
| Thời gian đáp ứng | < 0.5 ms |
| Chuyển đổi thường xuyên | 1,000 Hz |
| Kiểu kết nối | Connector M8, 3-pin |
| Bảo vệ mạch | A
C 7) D 8) |
| Protection class | III |
| Khối lượng | 30 g |
| Special device | ✔ |
| Vật liệu thân | Plastic, ABS |
| Vật liệu quang học | Plastic, PMMA |
| Đánh giá bao vây | IP67
IP66 |
| Special feature | V-optics |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | –40 °C … +60 °C |
| Nhiệt độ bảo quản xung quanh | –40 °C … +75 °C |
| UL File No. | NRKH.E181493 & NRKH7.E181493 |


Sản phẩm liên quan
- Cảm biến WTV4-3P2141
- Cảm biến WTV2S-2P3225
- Cảm biến WTV4-3P3021S64
- Cảm biến WTV2S-2P3220
- Cảm biến ZLD18-2FZAG2
- Dây cáp Giắc cắm XZCPV11V12L5
- Cảm biến GRL18SG-F2332
Xem thêm toàn bộ cảm biến quang hoặc quay lại trang sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp về Cảm biến WTV4-3P2140S33
Cảm biến WTV4-3P2140S33 dùng để làm gì?
Cảm biến WTV4-3P2140S33 là cảm biến quang dùng trong hệ thống tự động hoá công nghiệp, phục vụ phát hiện vật thể ở khoảng cách xa, đếm sản phẩm, kiểm tra nhãn và điều khiển cửa tự động. Bảng thông số ngay trên trang liệt kê các đặc tính chính để bạn đối chiếu với yêu cầu của máy.
Xem thông số kỹ thuật của WTV4-3P2140S33 ở đâu?
Bảng thông số kỹ thuật nằm ngay trong phần mô tả của trang này. Nếu cần tài liệu kỹ thuật bản đầy đủ, hãy liên hệ kèm mã hàng WTV4-3P2140S33 để được gửi.
WTV4-3P2140S33 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho thay đổi theo thời điểm. Mã phổ biến thường có sẵn và giao nhanh, mã đặc biệt cần đặt theo lô nên thời gian giao sẽ được xác nhận khi báo giá.
Giá WTV4-3P2140S33 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng đặt và tình trạng tồn kho tại thời điểm đặt hàng nên được báo theo từng đơn cụ thể. Vui lòng liên hệ kèm mã hàng và số lượng cần dùng.
Có mã nào thay thế WTV4-3P2140S33 không?
Một số mã cùng nhóm có thể cân nhắc thay thế tuỳ yêu cầu lắp đặt, ví dụ WTV4-3P2141, WTV2S-2P3225, WTV4-3P3021S64. Hãy gửi thông số yêu cầu (khoảng cách, kiểu lắp, điện áp, kiểu ngõ ra) để được tra mã tương đương.



