Cảm biến WTV2S-2N1125
đại lý WTV2S-2N1125
nhà phân phối WTV2S-2N1125
Thông số kỹ thuật cơ khí/điện
| Nguyên lý cảm biến/phát hiện | Photoelectric proximity sensor, Background suppression |
| Kích thước (W x H x D) | 7.7 mm x 21.8 mm x 13.5 mm |
| Thân design (light emission) | Rectangular |
| Phạm vi đo cảm biến max. | 1 mm … 36 mm |
| Phạm vi đo cảm biến | 4 mm … 30 mm |
| Loại ánh sáng | Visible red light |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Kích thước điểm sáng (khoảng cách) | Ø 2 mm (15 mm) |
| Chiều dài sóng | 640 nm |
| Điều chỉnh | Cable (Teach-in) |
| Special applications | Detecting small objects, Detecting uneven, shiny objects, Detecting objects wrapped in film |
| Tính năng đặc biệt | V-optics |
| Nguồn điện | 10 V DC … 30 V DC |
| Gợn sóng | ≤ 5 Vpp |
| Mức tiêu thụ hiện tại | 20 mA |
| Chuyển đổi đầu ra | NPN |
| Chuyển đổi chế độ | Light switching |
| Dòng điện đầu ra Imax. | < 50 mA |
| Thời gian đáp ứng | < 0.5 ms |
| Chuyển đổi thường xuyên | 1,000 Hz |
| Kiểu kết nối | Cable, 4-wire, 2 m |
| Vật liệu cáp | PVC |
| Cable diameter | Ø 3 mm |
| Bảo vệ mạch | A 7)
B 8) D 9) |
| Vật liệu thân | Plastic, ABS/PC |
| Vật liệu quang học | Plastic, PMMA |
| Đánh giá bao vây | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | –25 °C … +50 °C |
| Nhiệt độ bảo quản xung quanh | –40 °C … +75 °C |
| UL File No. | NRKH.E181493 |





Sản phẩm liên quan
- Cảm biến WTV2S-2P1320
- Cảm biến WTS26P-1H161120A00
- Cảm biến WTV2S-2P3120
- Cảm biến WTS16P-34161120A00
- Cảm biến WTV4-3P3021S64
- Cảm biến ZSE18-GJZ1G3
- Cảm biến GRL18S-P2431
Xem thêm toàn bộ cảm biến quang hoặc quay lại trang sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp về Cảm biến WTV2S-2N1125
Cảm biến WTV2S-2N1125 dùng để làm gì?
Cảm biến WTV2S-2N1125 là cảm biến quang dùng trong hệ thống tự động hoá công nghiệp, phục vụ phát hiện vật thể ở khoảng cách xa, đếm sản phẩm, kiểm tra nhãn và điều khiển cửa tự động. Bảng thông số ngay trên trang liệt kê các đặc tính chính để bạn đối chiếu với yêu cầu của máy.
Xem thông số kỹ thuật của WTV2S-2N1125 ở đâu?
Bảng thông số kỹ thuật nằm ngay trong phần mô tả của trang này. Nếu cần tài liệu kỹ thuật bản đầy đủ, hãy liên hệ kèm mã hàng WTV2S-2N1125 để được gửi.
WTV2S-2N1125 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho thay đổi theo thời điểm. Mã phổ biến thường có sẵn và giao nhanh, mã đặc biệt cần đặt theo lô nên thời gian giao sẽ được xác nhận khi báo giá.
Giá WTV2S-2N1125 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng đặt và tình trạng tồn kho tại thời điểm đặt hàng nên được báo theo từng đơn cụ thể. Vui lòng liên hệ kèm mã hàng và số lượng cần dùng.
Có mã nào thay thế WTV2S-2N1125 không?
Một số mã cùng nhóm có thể cân nhắc thay thế tuỳ yêu cầu lắp đặt, ví dụ WTV2S-2P1320, WTS26P-1H161120A00, WTV2S-2P3120. Hãy gửi thông số yêu cầu (khoảng cách, kiểu lắp, điện áp, kiểu ngõ ra) để được tra mã tương đương.



