Cảm biến WTB4-3P3461
đại lý WTB4-3P3461
nhà phân phối WTB4-3P3461
| Nguyên lý cảm biến/phát hiện | Photoelectric proximity sensor, Background suppression |
| Kích thước (W x H x D) | 16 mm x 39.5 mm x 12 mm |
| Thân design (light emission) | Rectangular |
| Phạm vi đo cảm biến max. | 4 mm … 150 mm |
| Phạm vi đo cảm biến | 15 mm … 150 mm |
| Loại ánh sáng | Visible red light |
| Nguồn sáng | PinPoint LED |
| Kích thước điểm sáng (khoảng cách) | Ø 7 mm (50 mm) |
| Chiều dài sóng | 650 nm |
| Điều chỉnh | Potentiometer, 5 turns |
| Special applications | Detecting small objects |
Cơ khí/ Điện tử
| Nguồn điện | 10 V DC … 30 V DC |
| Gợn sóng | < 5 Vpp |
| Power consumption | 20 mA |
| Chuyển đổi đầu ra | PNP |
| Đầu ra | Complementary |
| Chuyển đổi chế độ | Light/dark switching |
| Dòng điện đầu ra Imax. | ≤ 100 mA |
| Thời gian đáp ứng | < 0.5 ms |
| Chuyển đổi thường xuyên | 1,000 Hz |
| Kiểu kết nối | Cable with M12 male connector, 4-pin, 150 mm |
| Vật liệu cáp | PVC |
| Conductor cross-section | 0.14 mm² |
| Cable diameter | Ø 3.4 mm |
| Bảo vệ mạch | A 7)
C 8) D 9) |
| Protection class | III |
| Khối lượng | 30 g |
| Vật liệu thân | Plastic, ABS |
| Vật liệu quang học | Plastic, PMMA |
| Đánh giá bao vây | IP67
IP66 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | –40 °C … +60 °C |
| Nhiệt độ bảo quản xung quanh | –40 °C … +75 °C |
| UL File No. | NRKH.E181493 & NRKH7.E181493 |




Sản phẩm liên quan
- Cảm biến WTB4C-3P2262A00
- Cảm biến WTB4-3P3212S54
- Cảm biến WTB4S-3F2132V
- Cảm biến WTB4-3P3162
- Cảm biến WTB4S-3N1361
- Cảm biến WTB9-3P2411S09
- Giắc cắm XZCC12FDM50B
Xem thêm toàn bộ cảm biến quang hoặc quay lại trang sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp về Cảm biến WTB4-3P3461
Cảm biến WTB4-3P3461 dùng để làm gì?
Cảm biến WTB4-3P3461 là cảm biến quang dùng trong hệ thống tự động hoá công nghiệp, phục vụ phát hiện vật thể ở khoảng cách xa, đếm sản phẩm, kiểm tra nhãn và điều khiển cửa tự động. Bảng thông số ngay trên trang liệt kê các đặc tính chính để bạn đối chiếu với yêu cầu của máy.
Xem thông số kỹ thuật của WTB4-3P3461 ở đâu?
Bảng thông số kỹ thuật nằm ngay trong phần mô tả của trang này. Nếu cần tài liệu kỹ thuật bản đầy đủ, hãy liên hệ kèm mã hàng WTB4-3P3461 để được gửi.
WTB4-3P3461 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho thay đổi theo thời điểm. Mã phổ biến thường có sẵn và giao nhanh, mã đặc biệt cần đặt theo lô nên thời gian giao sẽ được xác nhận khi báo giá.
Giá WTB4-3P3461 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng đặt và tình trạng tồn kho tại thời điểm đặt hàng nên được báo theo từng đơn cụ thể. Vui lòng liên hệ kèm mã hàng và số lượng cần dùng.
Có mã nào thay thế WTB4-3P3461 không?
Một số mã cùng nhóm có thể cân nhắc thay thế tuỳ yêu cầu lắp đặt, ví dụ WTB4C-3P2262A00, WTB4-3P3212S54, WTB4S-3F2132V. Hãy gửi thông số yêu cầu (khoảng cách, kiểu lắp, điện áp, kiểu ngõ ra) để được tra mã tương đương.



