Cảm biến VL18L-4P324
đại lý VL18L-4P324
nhà phân phối VL18L-4P324
Thông số kỹ thuật cơ khí/điện
| Nguyên lý cảm biến/phát hiện | Photoelectric retro-reflective sensor, Dual lens |
| Kích thước (W x H x D) | 18 mm x 18 mm x 97.7 mm |
| Thân design (light emission) | Cylindrical |
| Chiều dài thân cảm biến | 97.7 mm |
| Thread diameter (housing) | M18 x 1 |
| Optical axis | Axial |
| Phạm vi đo cảm biến max. | 0.1 m … 35 m |
| Phạm vi đo cảm biến | 0.1 m … 30 m |
| Loại ánh sáng | Visible red light |
| Nguồn sáng | Laser |
| Kích thước điểm sáng (khoảng cách) | Ø 9 mm (35 m) |
| Angle of dispersion | 0.04° |
| Chiều dài sóng | 650 nm |
| Laser class | 1 (IEC 60825- |
| Laser power output | 0.4 mW |
| Điều chỉnh | Cable (Sensitivity)
Single teach-in button (Sensitivity) |
| Special applications | Detecting small objects |
| Nguồn điện | 10 V DC … 30 V DC |
| Gợn sóng | ≤ 10 % |
| Mức tiêu thụ hiện tại | 20 mA |
| Chuyển đổi đầu ra | PNP |
| Chuyển đổi chế độ | Light/dark switching |
| Chuyển đổi chế độ selector | Selectable via control input C |
| Dòng điện đầu ra Imax. | ≤ 100 mA |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 0.625 ms |
| Chuyển đổi thường xuyên | 800 Hz |
| Kiểu kết nối | Male connector M12, 4-pin |
| Bảo vệ mạch | A
B 7) C 8) D 9) |
| Protection class | III |
| Khối lượng | 60 g |
| Bộ lọc phân cực | ✔ |
| Vật liệu thân | Metal, Nickel-plated brass/PC |
| Vật liệu quang học | Plastic, PC with protective glass pane |
| Đánh giá bao vây | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | –15 °C … +55 °C |
| Nhiệt độ bảo quản xung quanh | –25 °C … +70 °C |
| UL File No. | NRKH.E181493, CDRH-conform (0312012-00) |





Sản phẩm liên quan
- Cảm biến VL18L-4P344
- Cảm biến VL18L-4N344
- Cảm biến VS/VE18-4N3140V
- Cảm biến VL18L-4N324
- Cảm biến VTB18-4P1240VS01
- Cảm biến WL12L-2B530A01
- Cảm biến WLG4SC-3P5232HA00
Xem thêm toàn bộ cảm biến quang hoặc quay lại trang sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp về Cảm biến VL18L-4P324
Cảm biến VL18L-4P324 dùng để làm gì?
Cảm biến VL18L-4P324 là cảm biến quang dùng trong hệ thống tự động hoá công nghiệp, phục vụ phát hiện vật thể ở khoảng cách xa, đếm sản phẩm, kiểm tra nhãn và điều khiển cửa tự động. Bảng thông số ngay trên trang liệt kê các đặc tính chính để bạn đối chiếu với yêu cầu của máy.
Xem thông số kỹ thuật của VL18L-4P324 ở đâu?
Bảng thông số kỹ thuật nằm ngay trong phần mô tả của trang này. Nếu cần tài liệu kỹ thuật bản đầy đủ, hãy liên hệ kèm mã hàng VL18L-4P324 để được gửi.
VL18L-4P324 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho thay đổi theo thời điểm. Mã phổ biến thường có sẵn và giao nhanh, mã đặc biệt cần đặt theo lô nên thời gian giao sẽ được xác nhận khi báo giá.
Giá VL18L-4P324 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng đặt và tình trạng tồn kho tại thời điểm đặt hàng nên được báo theo từng đơn cụ thể. Vui lòng liên hệ kèm mã hàng và số lượng cần dùng.
Có mã nào thay thế VL18L-4P324 không?
Một số mã cùng nhóm có thể cân nhắc thay thế tuỳ yêu cầu lắp đặt, ví dụ VL18L-4P344, VL18L-4N344, VS/VE18-4N3140V. Hãy gửi thông số yêu cầu (khoảng cách, kiểu lắp, điện áp, kiểu ngõ ra) để được tra mã tương đương.



