Cảm biến tiệm cận XT230A1PCM12
Cảm biến XT230A1PCM12
đại lý XT230A1PCM12
nhà phân phối XT230A1PCM12
Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận Schneider
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Telemecanique Capacitive proximity sensors XT |
| Loại cảm biến | Capacitive proximity sensor |
| Product specific application | Detection of insulated or conductive materials |
| Tên cảm biến | XT2 |
| Thiết kế cảm biến | Cylindrical M30 |
| Kích cỡ | 74.5 mm |
| Kiểu thân | Fixed |
| Chấp nhận gắn phẳng máy dò | Non flush mountable |
| Vật liệu | Plastic |
| Vật liệu xung quanh | Plastic |
| Loại tín hiệu đầu ra | Discrete |
| Đầu nối dây | 4-wire |
| [Sn] khoảng cách phát hiện danh nghĩa | 15 mm |
| Chức năng đầu ra | 1 NC + 1 NO |
| Loại mạch đầu ra | DC |
| Discrete output type | PNP |
| Kết nối điện | Male connector M12, 4 pins |
| [Us] điện áp cung cấp định mức | 12…24 V DC with reverse polarity protection |
| Maximum delay response | 15 ms |
| Cấp độ bảo vệ IP | IP67 double insulation conforming to IEC 60529 |
| Thông tin thêm | |
| ISO thread | M30 x 1.5 |
| Khuôn phát hiện | Frontal |
| [Sa] assured operating distance | 0…11 mm |
| Adjustment zone | 0…17 mm |
| Khoảng cách chênh lệch | |
| Lặp lại độ chính xác | |
| Đèn LED trạng thái | Output state indication: 1 LED (yellow) |
| Giới hạn điện áp cung cấp | 10…30 V DC |
| Dòng dư tối đa | 100 mA open state |
| Protection type | Short-circuit protection |
| Chuyển đổi thường xuyên | |
| Giảm điện áp tối đa | |
| Current consumption | |
| Maximum delay first up | 100 ms |
| Maximum delay recovery | 15 ms |
| Maximum switching current | 400 mA |
| Đánh dấu | CE |
| Setting-up | Sensitivity by potentiometer |
| Chiều dài ren | 48.5 mm |
| Length | 74.5 mm |
| Khối lượng | 0.15 kg |
| Môi trường | |
| Standards | EN/IEC 60947-5-2 |
| Chứng nhận sản phẩm | cULus |
| Nhiệt độ không khí xung quanh để vận hành | -10…60 °C |
| Vibration resistance | 10 gn amplitude = 1 mm (f = 10…55 Hz) conforming to IEC 60068-2-6 |
| Shock resistance | 30 gn for 11 ms conforming to IEC 60068-2-27 |
| Resistance to electrostatic discharge |
4 kV contact conforming to IEC 61000-4-2 8 kV air conforming to IEC 61000-4-2 |
| Resistance to electromagnetic fields | 3 V/m conforming to IEC 61000-4-3 |
| Resistance to fast transients | 2 kV conforming to IEC 61000-4-4 |
| Đơn vị đóng gói | |
| Đơn vị Loại gói 1 | PCE |
| Số Đơn vị trong Gói 1 | 1 |
| Chiều cao đóng gói 1 | 2.5 cm |
| Chiều rộng đóng gói 1 | 21 cm |
| Chiều dài đóng gói 1 | 15 cm |
| Trọng lượng đóng gói 1 | 0.081 kg |
| Cung cấp tính bền vững | |
| REACh Regulation | REACh Declaration |
| REACh free of SVHC | Yes |
| EU RoHS Directive | EU RoHS Declaration |
| Toxic heavy metal free | Yes |
| Mercury free | Yes |
| RoHS exemption information | Yes |
| Contractual warranty | |
| Warranty | 18 months |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến tiệm cận XT230A2MDB
- Cảm biến tiệm cận XT230A1PAL2
- Cảm biến tiệm cận XT232A1FAL2
- Cảm biến tiệm cận XT230A1NAL2
- Cảm biến tiệm cận XT512B1PBL2
- Dây cáp XZCP0666L10
- Dây cáp XZCP2540L5
Xem thêm toàn bộ cảm biến tiệm cận hoặc quay lại trang sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp về Cảm biến tiệm cận XT230A1PCM12
Cảm biến tiệm cận XT230A1PCM12 dùng để làm gì?
Cảm biến tiệm cận XT230A1PCM12 là cảm biến tiệm cận dùng trong hệ thống tự động hoá công nghiệp, phục vụ phát hiện vật kim loại không tiếp xúc trên băng tải, máy CNC, xy-lanh khí nén và cơ cấu định vị. Bảng thông số ngay trên trang liệt kê các đặc tính chính để bạn đối chiếu với yêu cầu của máy.
Xem thông số kỹ thuật của XT230A1PCM12 ở đâu?
Bảng thông số kỹ thuật nằm ngay trong phần mô tả của trang này. Nếu cần tài liệu kỹ thuật bản đầy đủ, hãy liên hệ kèm mã hàng XT230A1PCM12 để được gửi.
XT230A1PCM12 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho thay đổi theo thời điểm. Mã phổ biến thường có sẵn và giao nhanh, mã đặc biệt cần đặt theo lô nên thời gian giao sẽ được xác nhận khi báo giá.
Giá XT230A1PCM12 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng đặt và tình trạng tồn kho tại thời điểm đặt hàng nên được báo theo từng đơn cụ thể. Vui lòng liên hệ kèm mã hàng và số lượng cần dùng.
Có mã nào thay thế XT230A1PCM12 không?
Một số mã cùng nhóm có thể cân nhắc thay thế tuỳ yêu cầu lắp đặt, ví dụ XT230A2MDB, XT230A1PAL2, XT232A1FAL2. Hãy gửi thông số yêu cầu (khoảng cách, kiểu lắp, điện áp, kiểu ngõ ra) để được tra mã tương đương.



