Cảm biến siêu âm SM600AJ0L90AL
Cảm biến SM600AJ0L90AL
SM600AJ0L90AL
nhà phân phối SM600AJ0L90AL
Thông số kỹ thuật cảm biến Schneider
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Hyde Park |
| Loại cảm biến | Ultrasonic sensor |
| Tên dòng sản phẩm | Superprox 600 |
| Device short name | SM600 |
| Thiết kế cảm biến | Cylindrical M18 |
| Type of sensing window | Fixed |
| Vật liệu | Plastic |
| Vật liệu xung quanh | ULTEM |
| Vật liệu trước | Silicone rubber |
| Loại tín hiệu đầu ra | Discrete |
| Chức năng đầu ra | 1 NO |
| ISO thread | M18 x 1 |
| Đầu nối dây | 4-wire |
| [Us] điện áp cung cấp định mức | 12…24 V DC with overload and short-circuit protection |
| Giới hạn điện áp cung cấp | 10…28 V DC |
| Discrete output type | PNP/NPN |
| Kết nối điện | Cable, 3 m cable length |
| Ứng dụng cụ thể của sản phẩm | Discrete proximity |
| Thông tin thêm | |
| [Sn] khoảng cách phát hiện danh nghĩa | 88.9 mm |
| [Sd] sensing range | 59.4…88.9 mm |
| Maximum differential travel | 0.35 mm |
| Blind zone | 19 mm |
| Transmission frequency | 500 kHz |
| Lặp lại độ chính xác | 0.07 % |
| Beam angle | 7 ° |
| Minimum size of detected object | Cylinder diameter 1.59 mm – up to 63.5 mm sensing distance |
| Mức tiêu thụ hiện tại | 50 mA |
| Maximum switching current | 100 mA with reverse polarity protection |
| Height | 18 mm |
| Width | 18 mm |
| Depth | 18 mm |
| Chiều dài | 64.77 mm |
| Khối lượng | 0.17 kg |
| Môi trường | |
| Chứng nhận sản phẩm | UL |
| Đánh dấu | CE |
| NEMA degree of protection | NEMA 4X (indoor use only) |
| Cấp độ bảo vệ IP | IP67 |
| Nhiệt độ không khí xung quanh để vận hành | 0…60 °C |
| Nhiệt độ không khí xung quanh để lưu trữ | -40…100 °C |
| Relative humidity | 100 % without condensation |
| Vibration resistance | +/-1 mm conforming to IEC 60068-2-6 (f = 10…55 Hz) |
| Shock resistance | 30 gn in all 3 axes for 11 ms conforming to IEC 60068-2-27 |
| Resistance to electromagnetic fields | 10 V/m level 3 conforming to IEC 61000-4-3 |
| Resistance to fast transients | 1 kV level 3 conforming to IEC 61000-4-4 |
| Đơn vị đóng gói | |
| Đơn vị Loại gói 1 | PCE |
| Số Đơn vị trong Gói 1 | 1 |
| Chiều cao đóng gói 1 | 14.288 cm |
| Chiều rộng đóng gói 1 | 6.35 cm |
| Chiều dài đóng gói 1 | 14.288 cm |
| Trọng lượng đóng gói 1 | 167.829 g |
| Cung cấp tính bền vững | |
| Sustainable offer status | Sản phẩm xanh |
| REACh Regulation | REACh Declaration |
| EU RoHS Directive | EU RoHS Declaration |
| Mercury free | Yes |
| RoHS exemption information | Yes |
| Môi trườngal Disclosure | Product Môi trườngal Profile |
| Circularity Profile | End of Life Information |
| Contractual warranty | |
| Warranty | 18 months |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến siêu âm SM602A3011316
- Cảm biến siêu âm SM600A44800
- Cảm biến siêu âm SM606A67400
- Cảm biến siêu âm SM600A21600S
- Cảm biến siêu âm SM650A44800FSS
- Cảm biến siêu âm SM950A130000
- Cảm biến siêu âm XXA30B2VM12
Xem thêm toàn bộ cảm biến siêu âm hoặc quay lại trang sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp về Cảm biến siêu âm SM600AJ0L90AL
Cảm biến siêu âm SM600AJ0L90AL dùng để làm gì?
Cảm biến siêu âm SM600AJ0L90AL là cảm biến siêu âm dùng trong hệ thống tự động hoá công nghiệp, phục vụ đo mức chất lỏng, phát hiện vật trong suốt và đo khoảng cách trong môi trường nhiều bụi. Bảng thông số ngay trên trang liệt kê các đặc tính chính để bạn đối chiếu với yêu cầu của máy.
Xem thông số kỹ thuật của SM600AJ0L90AL ở đâu?
Bảng thông số kỹ thuật nằm ngay trong phần mô tả của trang này. Nếu cần tài liệu kỹ thuật bản đầy đủ, hãy liên hệ kèm mã hàng SM600AJ0L90AL để được gửi.
SM600AJ0L90AL còn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho thay đổi theo thời điểm. Mã phổ biến thường có sẵn và giao nhanh, mã đặc biệt cần đặt theo lô nên thời gian giao sẽ được xác nhận khi báo giá.
Giá SM600AJ0L90AL được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng đặt và tình trạng tồn kho tại thời điểm đặt hàng nên được báo theo từng đơn cụ thể. Vui lòng liên hệ kèm mã hàng và số lượng cần dùng.
Có mã nào thay thế SM600AJ0L90AL không?
Một số mã cùng nhóm có thể cân nhắc thay thế tuỳ yêu cầu lắp đặt, ví dụ SM602A3011316, SM600A44800, SM606A67400. Hãy gửi thông số yêu cầu (khoảng cách, kiểu lắp, điện áp, kiểu ngõ ra) để được tra mã tương đương.



