Cảm biến quang XUYFALNEP60015
Cảm biến XUYFALNEP60015
đại lý XUYFALNEP60015
nhà phân phối XUYFALNEP60015
Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận Schneider
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Telemecanique Photoelectric sensors XU |
| Tên dòng sản phẩm | Application |
| Loại cảm biến điện tử | Photo-electric sensor |
| Tên cảm biến | XUY |
| Thiết kế cảm biến | Fork |
| Hệ thống phát hiện | Thru beam |
| Emission | Infrared laser, modulated – class 1 conforming to IEC 825-1 |
| Passage width | 15 mm |
| Passage depth | 59 mm |
| Vật liệu | Metal/plastic |
| Loại mạch cung cấp | DC |
| Đầu nối dây | 4-wire |
| Discrete output type | PNP and NPN |
| Chức năng đầu ra | 1 NO or 1 NC programmable |
| Kết nối điện | 1 male connector M8, 4 pins |
| Ứng dụng cụ thể của sản phẩm |
Detection of reference marks Detection on small conveyor Detection of transparent object Detection on vibrating rail |
| [Sn] khoảng cách phát hiện danh nghĩa | 15 mm |
| Thông tin thêm | |
| Vật liệu xung quanh | Painted aluminium and polyamide/glass |
| Keypad type | Yellow |
| Minimum object diameter for detection | 0.05 mm |
| Loại tín hiệu đầu ra | Discrete |
| Kiểu đầu ra | Solid state |
| Đèn LED trạng thái |
Adjustment mode and keypad locking: 1 LED (red) Output state: 1 LED (yellow) |
| [Us] điện áp cung cấp định mức | 12…24 V DC with reverse polarity protection |
| Giới hạn điện áp cung cấp | 10…30 V DC |
| Công suất chuyển đổi tính bằng mA | 100 mA (overload and short-circuit protection) |
| Chuyển đổi thường xuyên | 10 kHz |
| Giảm điện áp tối đa | |
| Mức tiêu thụ hiện tại | 40 mA no-load |
| Load capacitance | 330 nF |
| Time response | -20…20 µs |
| Đang cài đặt | Self teaching |
| Khối lượng | 0.19 kg |
| Môi trường | |
| Chứng nhận sản phẩm |
cULus CE |
| Nhiệt độ không khí xung quanh để vận hành | -20…60 °C |
| Nhiệt độ không khí xung quanh để lưu trữ | -30…80 °C |
| Immunity to ambient light |
10000 lux natural light 5000 lux incandescent bulb |
| Vibration resistance | 7 gn, amplitude = +/- 0.75 mm (f = 10…55 Hz) conforming to IEC 60068-2-6 |
| Shock resistance | 30 gn (duration = 11 ms) conforming to IEC 60068-2-27 |
| Cấp độ bảo vệ IP | IP65 conforming to IEC 60529 |
| Đơn vị đóng gói | |
| Đơn vị Loại gói 1 | PCE |
| Số Đơn vị trong Gói 1 | 1 |
| Chiều cao đóng gói 1 | 1.5 cm |
| Chiều rộng đóng gói 1 | 16.0 cm |
| Chiều dài đóng gói 1 | 13.0 cm |
| Trọng lượng đóng gói 1 | 80.0 g |
| Cung cấp tính bền vững | |
| REACh Regulation | REACh Declaration |
| EU RoHS Directive | EU RoHS Declaration |
| Mercury free | Yes |
| RoHS exemption information | Yes |
| Contractual warranty | |
| Warranty | 18 months |



