Cảm biến quang XUBLBPCNM12
Cảm biến XUBLBPCNM12
đại lý XUBLBPCNM12
nhà phân phối XUBLBPCNM12
Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận Schneider
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Telemecanique Photoelectric sensors XU |
| Tên dòng sản phẩm | Application material handling |
| Loại cảm biến điện tử | Photo-electric sensor |
| Tên cảm biến | XUB |
| Thiết kế cảm biến | Cylindrical M18 |
| Hệ thống phát hiện | Thru beam |
| Vật liệu | Metal |
| Loại tín hiệu đầu ra | Discrete |
| Supply circuit type | DC |
| Đầu nối dây | 3-wire |
| Discrete output type | PNP |
| Chức năng đầu ra | 1 NO or 1 NC programmable |
| Kết nối điện | 1 male connector M12 |
| Emission | Red laser class 1 670 nm conforming to IEC 825-1 |
| [Sn] khoảng cách phát hiện danh nghĩa | 100 m |
| Thông tin thêm | |
| Vật liệu xung quanh | Nickel plated brass |
| Vật liệu ống kính | PMMA |
| Blind zone | 0 mm |
| Kiểu đầu ra | Solid state |
| Đèn LED trạng thái |
Supply on and teaching: 1 LED (green) Stability: 1 LED (red) Output state and alignment aid: 1 LED (yellow) |
| [Us] điện áp cung cấp định mức | 12…24 V DC with reverse polarity protection |
| Giới hạn điện áp cung cấp | 10…30 V DC |
| Công suất chuyển đổi tính bằng mA | |
| Chuyển đổi thường xuyên | 1500 Hz |
| Giảm điện áp tối đa | |
| Mức tiêu thụ hiện tại | 25 mA no-load |
| Maximum power consumption in W | 1 W |
| Độ trễ tối đa lên trước | 80 ms |
| Đáp ứng độ trễ tối đa | 0.4 ms |
| Phục hồi độ trễ tối đa | 0.4 ms |
| Đang cài đặt | With sensitivity adjustment |
| Khối lượng | 0.13 kg |
| Kit composition | Transmitter + receiver XUBLBKCNM12T + XUBLBPCNM12 |
| Môi trường | |
| Chứng nhận sản phẩm |
UL CE CSA |
| Nhiệt độ không khí xung quanh để vận hành | -10…45 °C |
| Nhiệt độ không khí xung quanh để lưu trữ | -40…70 °C |
| Vibration resistance | 7 gn, amplitude = +/- 0.75 mm (f = 10…55 Hz) conforming to IEC 60068-2-6 |
| Shock resistance | 30 gn (duration = 11 ms) conforming to IEC 60068-2-27 |
| Cấp độ bảo vệ IP | IP67 conforming to IEC 60529 (double insulation) |
| Đơn vị đóng gói | |
| Đơn vị Loại gói 1 | PCE |
| Số Đơn vị trong Gói 1 | 1 |
| Chiều cao đóng gói 1 | 3.6 cm |
| Chiều rộng đóng gói 1 | 7.0 cm |
| Chiều dài đóng gói 1 | 13.0 cm |
| Trọng lượng đóng gói 1 | 106.0 g |
| Đơn vị Loại gói 2 | S02 |
| Số lượng đóng gói Package 2 | 35 |
| Gói 2 Chiều cao | 15.0 cm |
| Gói 2 Chiều rộng | 30.0 cm |
| Gói 2 Chiều dài | 40.0 cm |
| Gói 2 Trọng lượng | 4.034 kg |
| Cung cấp tính bền vững | |
| Sustainable offer status | Sản phẩm xanh |
| REACh Regulation | REACh Declaration |
| EU RoHS Directive | EU RoHS Declaration |
| Mercury free | Yes |
| RoHS exemption information | Yes |
| Môi trườngal Disclosure | Product Môi trườngal Profile |
| Circularity Profile | End of Life Information |
| Contractual warranty | |
| Warranty | 18 months |



