Cảm biến quang XUB0APSNM12
Cảm biến XUB0APSNM12
đại lý XUB0APSNM12
nhà phân phối XUB0APSNM12
Thông số kỹ thuật cảm biến Schneider
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Telemecanique Photoelectric sensors XU |
| Tên dòng sản phẩm | General purpose multimode |
| Loại cảm biến điện tử | Photo-electric sensor |
| Tên cảm biến | XUB |
| Thiết kế cảm biến | Cylindrical M18 |
| Hệ thống phát hiện | Multimode |
| Vật liệu | Plastic |
| Loại đường ngắm | Axial |
| Loại tín hiệu đầu ra | Discrete |
| Loại mạch cung cấp | DC |
| Đầu nối dây | 3-wire |
| Discrete output type | PNP |
| Chức năng đầu ra | 1 NO or 1 NC programmable |
| Kết nối điện | 1 male connector M12, 4 pins |
| Ứng dụng cụ thể của sản phẩm | – |
| Emission |
Infrared diffuse Infrared diffuse with background suppression Infrared thru beam Red polarised reflex |
| [Sn] khoảng cách phát hiện danh nghĩa |
3 m polarised reflex need reflector XUZC50 20 m thru beam need a transmitter XUB0AKSNM12T 0.12 m diffuse with background suppression 0.3 m diffuse |
| Thông tin thêm | |
| Vật liệu xung quanh | PBT |
| Vật liệu ống kính | PMMA |
| Khoảng cách phát hiện tối đa |
0.12 m diffuse with background suppression 0.4 m diffuse 30 m thru beam 4.5 m polarised reflex |
| Kiểu đầu ra | Solid state |
| Add on output | Without |
| Đèn LED trạng thái |
1 LED (green) for supply 1 LED (red) for instability 1 LED (yellow) for output state |
| [Us] điện áp cung cấp định mức | 12…24 V DC with reverse polarity protection |
| Giới hạn điện áp cung cấp | 10…36 V DC |
| Công suất chuyển đổi tính bằng mA | |
| Chuyển đổi thường xuyên | |
| Giảm điện áp tối đa | |
| Mức tiêu thụ hiện tại | 35 mA no-load |
| Độ trễ tối đa lên trước | 200 ms |
| Đáp ứng độ trễ tối đa | 2 ms |
| Phục hồi độ trễ tối đa | 2 ms |
| Đang cài đặt | Self-teaching |
| Đường kính | 18 mm |
| Chiều dài | 78 mm |
| Khối lượng | 0.045 kg |
| Môi trường | |
| Chứng nhận sản phẩm |
CSA UL CE |
| Nhiệt độ không khí xung quanh để vận hành | -25…55 °C |
| Nhiệt độ không khí xung quanh để lưu trữ | -40…70 °C |
| Vibration resistance | 7 gn, amplitude = +/- 1.5 mm (f = 10…55 Hz) conforming to IEC 60068-2-6 |
| Shock resistance | 30 gn (duration = 11 ms) conforming to IEC 60068-2-27 |
| Cấp độ bảo vệ IP |
IP65 double insulation conforming to IEC 60529 IP67 double insulation conforming to IEC 60529 IP69K double insulation conforming to DIN 40050 |
| Đơn vị đóng gói | |
| Đơn vị Loại gói 1 | PCE |
| Số Đơn vị trong Gói 1 | 1 |
| Chiều cao đóng gói 1 | 4.2 cm |
| Chiều rộng đóng gói 1 | 6.7 cm |
| Chiều dài đóng gói 1 | 9.7 cm |
| Trọng lượng đóng gói 1 | 42.9 g |
| Đơn vị Loại gói 2 | S01 |
| Số lượng đóng gói Package 2 | 22 |
| Gói 2 Chiều cao | 15.0 cm |
| Gói 2 Chiều rộng | 15.0 cm |
| Gói 2 Chiều dài | 40.0 cm |
| Gói 2 Trọng lượng | 1.305 kg |
| Unit Type of Package 3 | P06 |
| Number of Units in Package 3 | 704 |
| Package 3 Height | 75.0 cm |
| Package 3 Width | 80.0 cm |
| Package 3 Chiều dài | 60.0 cm |
| Package 3 Weight | 48.116 kg |
| Cung cấp tính bền vững | |
| Sustainable offer status | Sản phẩm xanh |
| REACh Regulation | REACh Declaration |
| EU RoHS Directive | EU RoHS Declaration |
| Mercury free | Yes |
| RoHS exemption information | Yes |
| Môi trườngal Disclosure | Product Môi trườngal Profile |
| Circularity Profile | End of Life Information |
| Contractual warranty | |
| Warranty | 18 months |
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến quang XUB0BKSNL2T
- Cảm biến quang XUB0APSNL2
- Cảm biến quang XUB0BKSNM12T
- Cảm biến quang XUB0ANSNM12
- Cảm biến quang XUB0BPSNM12
- Cảm biến quang XUB1BNANM12
- Cảm biến quang XUB4BNAWM12
Xem thêm toàn bộ cảm biến quang hoặc quay lại trang sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp về Cảm biến quang XUB0APSNM12
Cảm biến quang XUB0APSNM12 dùng để làm gì?
Cảm biến quang XUB0APSNM12 là cảm biến quang dùng trong hệ thống tự động hoá công nghiệp, phục vụ phát hiện vật thể ở khoảng cách xa, đếm sản phẩm, kiểm tra nhãn và điều khiển cửa tự động. Bảng thông số ngay trên trang liệt kê các đặc tính chính để bạn đối chiếu với yêu cầu của máy.
Xem thông số kỹ thuật của XUB0APSNM12 ở đâu?
Bảng thông số kỹ thuật nằm ngay trong phần mô tả của trang này. Nếu cần tài liệu kỹ thuật bản đầy đủ, hãy liên hệ kèm mã hàng XUB0APSNM12 để được gửi.
XUB0APSNM12 còn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho thay đổi theo thời điểm. Mã phổ biến thường có sẵn và giao nhanh, mã đặc biệt cần đặt theo lô nên thời gian giao sẽ được xác nhận khi báo giá.
Giá XUB0APSNM12 được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng đặt và tình trạng tồn kho tại thời điểm đặt hàng nên được báo theo từng đơn cụ thể. Vui lòng liên hệ kèm mã hàng và số lượng cần dùng.
Có mã nào thay thế XUB0APSNM12 không?
Một số mã cùng nhóm có thể cân nhắc thay thế tuỳ yêu cầu lắp đặt, ví dụ XUB0BKSNL2T, XUB0APSNL2, XUB0BKSNM12T. Hãy gửi thông số yêu cầu (khoảng cách, kiểu lắp, điện áp, kiểu ngõ ra) để được tra mã tương đương.



