Cảm biến quang XU5M18U1D
Cảm biến XU5M18U1D
đại lý XU5M18U1D
nhà phân phối XU5M18U1D
Thông số kỹ thuật cảm biến Schneider
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Telemecanique Photoelectric sensors XU |
| Tên dòng sản phẩm | Application packaging |
| Loại cảm biến điện tử | Photo-electric sensor |
| Ứng dụng cụ thể của sản phẩm | Luminescence |
| Tên cảm biến | XU5 |
| Thiết kế cảm biến | M18 |
| Hệ thống phát hiện | Diffuse |
| [Sn] khoảng cách phát hiện danh nghĩa |
0…80 mm in diffuse mode 20 mm spot Ø 3 x 1 mm for colour mark reading |
| Vật liệu | Metal |
| Loại tín hiệu đầu ra | Discrete |
| Loại mạch cung cấp | DC |
| Đầu nối dây | 3-wire |
| Discrete output type | PNP |
| Chức năng đầu ra | 1 NO |
| Kết nối điện | 1 male connector M12, 4 pins |
| Emission | Ultra-violet (transmission frequency = 370 nm) |
| Thông tin thêm | |
| Vật liệu xung quanh | Nickel plated brass |
| Vật liệu ống kính | PMMA |
| Kiểu đầu ra | Solid state |
| Output function governance | Light |
| Add on output | Without |
| Đèn LED trạng thái | Output state: 1 LED (green) |
| [Us] điện áp cung cấp định mức | 12…24 V DC with reverse polarity protection |
| Giới hạn điện áp cung cấp | 10…30 V DC |
| Công suất chuyển đổi tính bằng mA | |
| Chuyển đổi thường xuyên | |
| Giảm điện áp tối đa | |
| Mức tiêu thụ hiện tại | |
| Time delay range | 20 ms off-delay activation/deactivation by cabling method delay |
| Độ trễ tối đa lên trước | 100 ms |
| Đáp ứng độ trễ tối đa | 0.5 ms |
| Phục hồi độ trễ tối đa | 0.5 ms |
| Đang cài đặt | Sensitivity adjustment with potentiometer |
| Đường kính | 18 mm |
| Chiều dài | 95 mm |
| Khối lượng | 0.075 kg |
| Môi trường | |
| Chứng nhận sản phẩm |
CE UL CSA |
| Nhiệt độ không khí xung quanh để vận hành | -25…55 °C |
| Nhiệt độ không khí xung quanh để lưu trữ | -40…70 °C |
| Vibration resistance | 7 gn, amplitude = +/- 0.6 mm (f = 10…55 Hz) conforming to IEC 60068-2-6 |
| Shock resistance | 30 gn (duration = 11 ms) conforming to IEC 60068-2-27 |
| Cấp độ bảo vệ IP | IP67 conforming to IEC 60529 |
| Đơn vị đóng gói | |
| Đơn vị Loại gói 1 | PCE |
| Số Đơn vị trong Gói 1 | 1 |
| Chiều cao đóng gói 1 | 7.1 cm |
| Chiều rộng đóng gói 1 | 9.6 cm |
| Chiều dài đóng gói 1 | 4.3 cm |
| Trọng lượng đóng gói 1 | 88.0 g |
| Đơn vị Loại gói 2 | S01 |
| Số lượng đóng gói Package 2 | 11 |
| Gói 2 Chiều cao | 15.0 cm |
| Gói 2 Chiều rộng | 15.0 cm |
| Gói 2 Chiều dài | 40.0 cm |
| Gói 2 Trọng lượng | 1.193 kg |
| Cung cấp tính bền vững | |
| Sustainable offer status | Sản phẩm xanh |
| REACh Regulation | REACh Declaration |
| EU RoHS Directive | EU RoHS Declaration |
| Mercury free | Yes |
| RoHS exemption information | Yes |
| Môi trườngal Disclosure | Product Môi trườngal Profile |
| Circularity Profile | End of Life Information |
| Contractual warranty | |
| Warranty | 18 months |



