Cảm biến quang XU2M18MC230KT
Cảm biến XU2M18MC230KT
đại lý XU2M18MC230KT
nhà phân phối XU2M18MC230KT
Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận Schneider
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Telemecanique Photoelectric sensors XU |
| Tên dòng sản phẩm | General purpose single mode |
| Electronic sensor type | Photo-electric sensor transmitter |
| Tên cảm biến | XU2 |
| Thiết kế cảm biến | Cylindrical M18 |
| Detection system | Thru beam |
| Vật liệu | Metal |
| Line of sight type | Axial |
| Supply circuit type | AC/DC |
| Đầu nối dây | 2-wire |
| Kết nối điện | 1 male connector 1/2″20 UNF, 3 pins |
| Emission | Infrared thru beam |
| [Sn] khoảng cách phát hiện danh nghĩa | 15 m thru beam need a receiver |
| Thông tin thêm | |
| Vật liệu xung quanh | Nickel plated brass |
| Lens material | PMMA |
| Maximum sensing distance | 20 m |
| Add on output | Without |
| [Us] điện áp cung cấp định mức | 24…240 V AC/DC |
| Giới hạn điện áp cung cấp | 20…264 V AC/DC |
| Công suất chuyển đổi tính bằng mA | 10…200 mA (to be used with 0.4 A quick-blow fuse in series with the load) |
| Maximum delay first up | 300 ms |
| Setting-up | Without sensitivity adjustment |
| Diameter | 18 mm |
| Length | 95 mm |
| Môi trường | |
| Chứng nhận sản phẩm |
CE CSA UL |
| Nhiệt độ không khí xung quanh để vận hành | -25…55 °C |
| Nhiệt độ không khí xung quanh để lưu trữ | -40…70 °C |
| Vibration resistance | 7 gn, amplitude = +/- 1.5 mm (f = 10…55 Hz) conforming to IEC 60068-2-6 |
| Shock resistance | 30 gn (duration = 11 ms) conforming to IEC 60068-2-27 |
| Cấp độ bảo vệ IP | IP67 conforming to IEC 60529 |
| Đơn vị đóng gói | |
| Đơn vị Loại gói 1 | PCE |
| Số Đơn vị trong Gói 1 | 1 |
| Chiều cao đóng gói 1 | 5.5 cm |
| Chiều rộng đóng gói 1 | 10.5 cm |
| Chiều dài đóng gói 1 | 8.5 cm |
| Trọng lượng đóng gói 1 | 200.0 g |
| Cung cấp tính bền vững | |
| Sustainable offer status | Sản phẩm xanh |
| REACh Regulation | REACh Declaration |
| EU RoHS Directive | EU RoHS Declaration |
| Mercury free | Yes |
| RoHS exemption information | Yes |
| Môi trườngal Disclosure | Product Môi trườngal Profile |
| Circularity Profile | End of Life Information |
| Contractual warranty | |
| Warranty | 18 months |



