Cảm biến C18P/BP-1E
Thông số kỹ thuật cảm biến điện dung Datalogic C18P/BP-1E
đại lý datalogic | đại lý C18P/BP-1E
nhà phân phối datalogic | nhà phân phối C18P/BP-1E
Thuộc tính phát hiện cảm biến
| Khoảng cách phát hiện |
3…8mm |
|
| Thermal drift of Sr | ||
| Repeat Accuracy |
5% |
|
| Điều chỉnh độ nhạy |
Yes |
|
| Hysteresis |
≤ 20% |
|
Đầu ra
| Loại đầu ra |
PNP |
|
| Output Function |
NO + NC |
|
| Tần số chuyển đổi |
50Hz |
|
Dữ liệu điện
| Điện áp hoạt động |
10…40Vdc |
|
| Dòng cung cấp không tải |
≤ 12mA |
|
| Tải hiện tại |
≤ 200mA |
|
| Leakage current |
≤ 100µA |
|
| Giảm điện áp đầu ra |
≤ 2,5V @ IL = 200mA |
|
| Max ripple content |
≤10% |
|
| Đèn LED |
Yellow LED (object detected) |
|
| Time delay before availability |
≤ 200ms |
|
| Bảo vệ ngắn mạch |
polarity reversal, overvoltage |
|
| Bảo vệ phân cực ngược |
Yes |
|
| Bảo vệ quá áp xung |
Yes |
|
Dữ liệu cơ học
| Mounting |
Shielded |
|
| Kích thước |
M18 x 1 / L = 83mm |
|
| Weight |
65g |
|
| Vật liệu thân |
Polyester |
|
| Kết nối |
M12 plug |
|
| Vật liệu đầu hoạt động |
Polyester |
|
| Tightening torque |
2,6Nm |
|
| Operating temperature |
-35°C…+85°C (without freeze) |
|
| Nhiệt độ bảo quản |
-40°C…+85°C |
|
| Đường kính/Kích thước |
M18 |
|
Kiểm tra/Phê duyệt
| Phê duyệt |
CE cULus |
|
| EMC compatibility |
IEC 60947-5-2 |
|
| Những cú sốc và rung động |
Vibration IEC 60068-2-6 / Shock IEC 60068-2-27 |
|
| Degree of protection |
IP67, IP68 |
|
Accessories
| Supplied Accessories |
screw driver, 2 x M18 nuts |
|
Dữ liệu chung
| Kích thước |
M18 x 1 / L = 83mm |
|
| Nhiệt độ hoạt động |
-35°C…+85°C (without freeze) |
|
| Cấp bảo vệ |
IP67, IP68 |
|
Sản phẩm liên quan
- Cảm biến C18P/BP-2A
- Cảm biến C18P/BP-1A
- Cảm biến C18P/BP-2A8X
- Cảm biến C18P/BN-2E
- Cảm biến C18P/C0-2E
- Cảm biến C30P/BP-2E
- Cảm biến C30P/00-1E
Xem thêm toàn bộ cảm biến điện dung hoặc quay lại trang sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp về Cảm biến C18P/BP-1E
Cảm biến C18P/BP-1E dùng để làm gì?
Cảm biến C18P/BP-1E là cảm biến điện dung dùng trong hệ thống tự động hoá công nghiệp, phục vụ phát hiện chất lỏng, hạt nhựa, bột và vật phi kim qua thành bồn chứa. Bảng thông số ngay trên trang liệt kê các đặc tính chính để bạn đối chiếu với yêu cầu của máy.
Xem thông số kỹ thuật của C18P/BP-1E ở đâu?
Bảng thông số kỹ thuật nằm ngay trong phần mô tả của trang này. Nếu cần tài liệu kỹ thuật bản đầy đủ, hãy liên hệ kèm mã hàng C18P/BP-1E để được gửi.
C18P/BP-1E còn hàng không và giao trong bao lâu?
Tình trạng tồn kho thay đổi theo thời điểm. Mã phổ biến thường có sẵn và giao nhanh, mã đặc biệt cần đặt theo lô nên thời gian giao sẽ được xác nhận khi báo giá.
Giá C18P/BP-1E được tính thế nào?
Giá phụ thuộc số lượng đặt và tình trạng tồn kho tại thời điểm đặt hàng nên được báo theo từng đơn cụ thể. Vui lòng liên hệ kèm mã hàng và số lượng cần dùng.
Có mã nào thay thế C18P/BP-1E không?
Một số mã cùng nhóm có thể cân nhắc thay thế tuỳ yêu cầu lắp đặt, ví dụ C18P/BP-2A, C18P/BP-1A, C18P/BP-2A8X. Hãy gửi thông số yêu cầu (khoảng cách, kiểu lắp, điện áp, kiểu ngõ ra) để được tra mã tương đương.



