Cảm biến quang XUYPS1LCO965S
Cảm biến XUYPS1LCO965S
đại lý XUYPS1LCO965S
nhà phân phối XUYPS1LCO965S
Thông số kỹ thuật cảm biến tiệm cận Schneider
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Telemecanique Photoelectric sensors XU |
| Tên dòng sản phẩm | Application, materials handling |
| Loại cảm biến điện tử | Photo-electric sensor |
| Tên cảm biến | XUY |
| Thiết kế cảm biến | Compact |
| Hệ thống phát hiện | Diffuse with background suppression |
| Vật liệu | Plastic |
| Loại tín hiệu đầu ra | Discrete |
| Supply circuit type | DC |
| Đầu nối dây | 4-wire |
| Discrete output type | PNP and NPN |
| Chức năng đầu ra | 1 NO or 1 NC programmable |
| Kết nối điện | 1 male connector M8, 4 pins |
| Ứng dụng cụ thể của sản phẩm |
Control of level Monitoring of small parts on production machine Monitoring for crack on a component Suppression of a background Detection of components on a printed circuit |
| Emission | Red laser, pulsed, wavelength: 675 nm – class 2 |
| [Sn] khoảng cách phát hiện danh nghĩa | 50…300 mm |
| Thông tin thêm | |
| Vật liệu xung quanh | Glass impregnated nylon |
| Vật liệu ống kính | PMMA |
| Spot diameter | 0 mm manual adjustment |
| Minimum object diameter for detection | 0.5 mm |
| Kiểu đầu ra | Solid state |
| Đèn LED trạng thái |
Output state: 1 LED (green) NC function: 1 LED (none) NO function: 1 LED (red) Time delay active: 1 LED (red) |
| [Us] điện áp cung cấp định mức | 12…24 V DC with reverse polarity protection |
| Giới hạn điện áp cung cấp | 10…30 V DC |
| Công suất chuyển đổi tính bằng mA | 100 mA (overload and short-circuit protection) |
| Chuyển đổi thường xuyên | > 5 kHz |
| Giảm điện áp tối đa | |
| Mức tiêu thụ hiện tại | 35 mA |
| Đáp ứng độ trễ tối đa | 40 ms for output circuit depending on wiring |
| Phục hồi độ trễ tối đa | 150 µs |
| Đang cài đặt | Manual adjustment of focusing |
| Khối lượng | 0.081 kg |
| Môi trường | |
| Chứng nhận sản phẩm |
cULus CE |
| Nhiệt độ không khí xung quanh để vận hành | 0…50 °C |
| Nhiệt độ không khí xung quanh để lưu trữ | -20…60 °C |
| Immunity to ambient light |
10000 lux natural light 500 lux incandescent bulb |
| Cấp độ bảo vệ IP | IP65 conforming to IEC 60529 |
| Đơn vị đóng gói | |
| Đơn vị Loại gói 1 | PCE |
| Số Đơn vị trong Gói 1 | 1 |
| Chiều cao đóng gói 1 | 3.4 cm |
| Chiều rộng đóng gói 1 | 7.4 cm |
| Chiều dài đóng gói 1 | 12.8 cm |
| Trọng lượng đóng gói 1 | 73.0 g |
| Đơn vị Loại gói 2 | S02 |
| Số lượng đóng gói Package 2 | 35 |
| Gói 2 Chiều cao | 15.0 cm |
| Gói 2 Chiều rộng | 30.0 cm |
| Gói 2 Chiều dài | 40.0 cm |
| Gói 2 Trọng lượng | 2.86 kg |
| Cung cấp tính bền vững | |
| Sustainable offer status | Sản phẩm xanh |
| REACh Regulation | REACh Declaration |
| EU RoHS Directive | EU RoHS Declaration |
| Mercury free | Yes |
| RoHS exemption information | Yes |
| Môi trườngal Disclosure | Product Môi trườngal Profile |
| Circularity Profile | End of Life Information |
| Contractual warranty | |
| Warranty | 18 months |



